词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“hạn hán” (1)

hạn hán
英语 名drought
我的单词本
Hạn hán làm mùa màng thất bát.
Drought caused crop failure.

swap_horiz 相关词“hạn hán” (2)

hân hạnh
播放
英语 形horned
我的单词本
rất hân hạnh
I'm very honored
nhận hành lý
播放
英语 名baggage claim
我的单词本
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9

format_quote 短语“hạn hán” (6)

rất hân hạnh
I'm very honored
rất hân hạnh
I'm very honored
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9
Hạn hán làm mùa màng thất bát.
Drought caused crop failure.
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
I bless the couple’s happy marriage.
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
Every year, the locality records dozens of drowning incidents.